Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cách tốt" (1)

cách tốt
phát
Tiếng Anh Danh từgood way
Từ vựng của tôi
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages

swap_horiz Từ liên quan "cách tốt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cách tốt" (1)

xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages